베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tác chiến" (1)
tác chiến
영어
명사combat, operation
Tài liệu của Hải quân Mỹ về quy tắc tác chiến trên biển.
US Navy document on rules of naval combat.
관련 단어 "tác chiến" (2)
đối tác Chiến lược
영어
구Strategic Partner
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
The two countries upgraded their relationship to a Strategic Partner.
đối tác chiến lược
영어
구strategic partner
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
Vietnam and Japan are strategic partners in many fields.
표현 "tác chiến" (5)
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
The two countries upgraded their relationship to a Strategic Partner.
Tài liệu của Hải quân Mỹ về quy tắc tác chiến trên biển.
US Navy document on rules of naval combat.
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
The two countries issued a joint statement on strategic cooperation.
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
The visit aims to deepen the strategic partnership between the two countries.
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
Vietnam and Japan are strategic partners in many fields.
